Từ vựng · HSK 7–9一成不变
yìchéng-búbiàn
bất biến; không thay đổi
Gặp trong câu
地球的气候并不是一成不变的。 dìqiú de qìhòu bìng bù shì yìchéng-búbiàn de
Khí hậu Trái Đất không phải là bất biến.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.