字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

一无所有

yìwúsuǒyǒu

không có gì cả; hoàn toàn thiếu thốn

Gặp trong câu

刚来城市的时候,他几乎一无所有。

gāng lái chéngshì de shíhou tā jīhū yìwúsuǒyǒu

Hồi mới lên thành phố, anh ấy gần như không có gì trong tay.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.