字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

一无所知

yìwúsuǒzhī

hoàn toàn không biết gì

Gặp trong câu

他对这个行业一无所知。

tā duì zhège hángyè yìwúsuǒzhī

Anh ấy hoàn toàn không biết gì về ngành này.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.