字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

异想天开

yìxiǎng-tiānkāi

tưởng tượng những điều hoang đường; đắm chìm trong ảo tưởng

Gặp trong câu

想一个月学会三门外语,真是异想天开。

xiǎng yī gè yuè xuéhuì sān mén wàiyǔ zhēnshi yìxiǎng-tiānkāi

Muốn một tháng học được ba ngoại ngữ, đúng là viển vông.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.