字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

引经据典

yǐnjīng-jùdiǎn

viện dẫn kinh điển để lập luận

Gặp trong câu

他喜欢引经据典。

tā xǐhuan yǐnjīng-jùdiǎn

Anh ấy thích viện dẫn kinh điển.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.