字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

引人入胜

yǐnrén-rùshèng

làm say mê

Gặp trong câu

这部小说的情节引人入胜,我一口气读完了。

zhè bù xiǎoshuō de qíngjié yǐnrén-rùshèng wǒ yìkǒuqì dú wán le

Tình tiết của cuốn tiểu thuyết này rất lôi cuốn, tôi đọc một mạch hết luôn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.