字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

引人注目

yǐnrén-zhùmù

thu hút sự chú ý

Gặp trong câu

她的表演很引人注目。

tā de biǎoyǎn hěn yǐnrén-zhùmù

Màn biểu diễn của cô ấy rất thu hút sự chú ý.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.