各项工作正在有条不紊地进行。
gè xiàng gōngzuò zhèngzài yǒutiáo-bùwěn de jìnxíng
Các công việc đang được tiến hành đâu vào đấy.
yǒutiáo-bùwěn
gè xiàng gōngzuò zhèngzài yǒutiáo-bùwěn de jìnxíng
Các công việc đang được tiến hành đâu vào đấy.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.