字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

有条不紊

yǒutiáo-bùwěn

có trình tự; đâu vào đấy; không rối loạn

Gặp trong câu

各项工作正在有条不紊地进行。

gè xiàng gōngzuò zhèngzài yǒutiáo-bùwěn de jìnxíng

Các công việc đang được tiến hành đâu vào đấy.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.