字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

有朝一日

yǒuzhāo-yírì

một ngày nào đó

Gặp trong câu

有朝一日,我也要开一家自己的公司。

yǒuzhāo-yírì wǒ yě yào kāi yī jiā zìjǐ de gōngsī

Một ngày nào đó, tôi cũng sẽ mở một công ty của riêng mình.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.