字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

与日俱增

yǔrì-jùzēng

tăng lên theo từng ngày; ngày càng tăng

Gặp trong câu

来这里参观的人与日俱增。

lái zhèlǐ cānguān de rén yǔrì-jùzēng

Số người đến đây tham quan tăng lên từng ngày.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.