字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

晕头转向

yūntóu-zhuànxiàng

choáng váng, mất phương hướng

Gặp trong câu

地铁线路太多,我走得晕头转向。

dìtiě xiànlù tài duō wǒ zǒu de yūntóu-zhuànxiàng

Tuyến tàu điện ngầm nhiều quá, tôi đi đến choáng váng, mất phương hướng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.