字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

朝夕相处

zhāoxī-xiāngchǔ

ở bên nhau mọi lúc

Gặp trong câu

他们朝夕相处,像一家人一样。

tāmen zhāoxī-xiāngchǔ xiàng yī jiārén yíyàng

Họ sớm tối bên nhau, như người một nhà.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.