字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

指手画脚

zhǐshǒu-huàjiǎo

khoa tay múa chân; chỉ trỏ, bình phẩm lung tung

Gặp trong câu

我在下象棋,他在旁边指手画脚,真烦人。

wǒ zài xià xiàngqí tā zài pángbiān zhǐshǒu-huàjiǎo zhēn fán rén

Tôi đang chơi cờ tướng, anh ta cứ đứng bên cạnh chỉ trỏ, thật khó chịu.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.