字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

诸如此类

zhūrú-cǐlèi

vân vân; những thứ tương tự

Gặp trong câu

书画、音乐,诸如此类的内容都可以讨论。

shūhuà yīnyuè zhūrú-cǐlèi de nèiróng dōu kěyǐ tǎolùn

Thư họa, âm nhạc và những nội dung tương tự đều có thể thảo luận.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.