字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

资本主义

zīběn zhǔyì

chủ nghĩa tư bản

Gặp trong câu

历史课讲到了资本主义的产生和发展。

lìshǐ kè jiǎng dào le zīběn zhǔyì de chǎnshēng hé fāzhǎn

Giờ lịch sử có nói về sự ra đời và phát triển của chủ nghĩa tư bản.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.