Từ vựng · HSK 7–9自力更生
zìlì-gēngshēng
tự lực cánh sinh
Gặp trong câu
我们要靠自己,自力更生。 wǒmen yào kào zìjǐ zìlì-gēngshēng
Chúng ta phải dựa vào chính mình, tự lực cánh sinh.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.