字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

足不出户

zúbùchūhù

không bước chân ra khỏi nhà; ở lì trong nhà

Gặp trong câu

现在足不出户也能点到很多菜。

xiànzài zúbùchūhù yě néng diǎn dào hěn duō cài

Bây giờ không cần ra khỏi nhà cũng có thể gọi được nhiều món.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.