字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

左顾右盼

zuǒgù-yòupàn

liếc trái liếc phải; nhìn xung quanh

Gặp trong câu

他站在路口左顾右盼,好像在等什么人。

tā zhàn zài lùkǒu zuǒgù-yòupàn hǎoxiàng zài děng shénme rén

Anh ấy đứng ở ngã tư ngó trước ngó sau, như đang đợi ai đó.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.