字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

既然

jìrán

đã… thì; một khi đã…

Gặp trong câu

既然来了,就坐一会儿吧。

jìrán lái le jiù zuò yíhuìr ba

Đã đến rồi thì ngồi một lát nhé.

Các chữ trong từ