字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

期

qī

kỳ; đợt; số (ấn phẩm)

Gặp trong câu

这一期节目很有意思。

zhè yī qī jiémù hěn yǒu yìsi

Kỳ chương trình này rất thú vị.

Các chữ trong từ