字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

血

xiě

máu

Gặp trong câu

看到血以后,他有点儿害怕。

kàn dào xiě yǐhòu tā yǒudiǎnr hàipà

Sau khi nhìn thấy máu, anh ấy hơi sợ.

Các chữ trong từ