字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

藏

cáng

giấu; cất; ẩn

Gặp trong câu

妈妈把东西藏在这个盆里。

māma bǎ dōngxi cáng zài zhè gè pén lǐ

Mẹ giấu đồ trong chiếc chậu này.

Các chữ trong từ