字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
虫子
Từ vựng · HSK 5
虫子
chóngzi
Nghe phát âm
côn trùng; con bọ
Gặp trong câu
这里有很多虫子,也有大象。
zhèlǐ yǒu hěn duō chóngzi yě yǒu dàxiàng
Ở đây có nhiều côn trùng và cũng có voi.
Các chữ trong từ
虫
子
Học trong bài 32 →
Tra từ khác