字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

虫子

chóngzi

côn trùng; con bọ

Gặp trong câu

这里有很多虫子,也有大象。

zhèlǐ yǒu hěn duō chóngzi yě yǒu dàxiàng

Ở đây có nhiều côn trùng và cũng có voi.

Các chữ trong từ