字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

黑

hēi

đen; tối

Gặp trong câu

教室外面天已经黑了,他依然坐在里面学习。

jiàoshì wàimiàn tiān yǐjīng hēi le tā yīrán zuò zài lǐmiàn xuéxí

Bên ngoài lớp trời đã tối nhưng anh ấy vẫn ngồi trong đó học.

Các chữ trong từ