字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

剪

jiǎn

cắt; xén

Gặp trong câu

她独自坐着剪纸,旁边没有别人。

tā dúzì zuò zhe jiǎn zhǐ pángbiān méiyǒu biérén

Cô ấy ngồi một mình cắt giấy, bên cạnh không có ai khác.

Các chữ trong từ