字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

拼音

pīnyīn

pinyin; ghi bằng pinyin

Gặp trong câu

老师让我们用拼音写出这个词的读音,并比较语音变化。

lǎoshī ràng wǒmen yòng pīnyīn xiě chū zhè gè cí de dúyīn bìng bǐjiào yǔyīn biànhuà

Giáo viên yêu cầu chúng tôi dùng pinyin ghi cách đọc của từ này và so sánh biến đổi ngữ âm.

Các chữ trong từ