字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
碎
Từ vựng · HSK 5
碎
suì
Nghe phát âm
vỡ vụn; vụn; làm vụn
Gặp trong câu
把桃切碎以后可以做果汁。
bǎ táo qiē suì yǐhòu kěyǐ zuò guǒzhī
Sau khi cắt vụn đào có thể làm nước ép.
Các chữ trong từ
碎
Học trong bài 33 →
Tra từ khác