字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

碎

suì

vỡ vụn; vụn; làm vụn

Gặp trong câu

把桃切碎以后可以做果汁。

bǎ táo qiē suì yǐhòu kěyǐ zuò guǒzhī

Sau khi cắt vụn đào có thể làm nước ép.

Các chữ trong từ