字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

语文

yǔwén

Ngữ văn; môn tiếng Trung ở trường

Gặp trong câu

她很擅长语文,也开始对学术研究感兴趣。

tā hěn shàncháng yǔwén yě kāishǐ duì xuéshù yánjiū gǎn xìngqù

Cô ấy rất giỏi môn Ngữ văn và cũng bắt đầu hứng thú với nghiên cứu học thuật.

Các chữ trong từ