字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

成千上万

chéngqiān-shàngwàn

hàng nghìn hàng vạn; vô số

Gặp trong câu

网络技术飞速发展,成千上万的人可以实时交流。

wǎngluò jìshù fēisù fāzhǎn chéngqiān-shàngwàn de rén kěyǐ shíshí jiāoliú

Công nghệ mạng phát triển cực nhanh, hàng nghìn hàng vạn người có thể giao tiếp theo thời gian thực.

Các chữ trong từ