字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
大吃一惊
Từ vựng · HSK 6
大吃一惊
dàchī-yìjīng
Nghe phát âm
vô cùng kinh ngạc; giật mình kinh ngạc
Gặp trong câu
结果让我大吃一惊。
jiéguǒ ràng wǒ dàchī-yìjīng
Kết quả khiến tôi vô cùng kinh ngạc.
Các chữ trong từ
大
吃
一
惊
Học trong bài 85 →
Tra từ khác