字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

大吃一惊

dàchī-yìjīng

vô cùng kinh ngạc; giật mình kinh ngạc

Gặp trong câu

结果让我大吃一惊。

jiéguǒ ràng wǒ dàchī-yìjīng

Kết quả khiến tôi vô cùng kinh ngạc.

Các chữ trong từ