字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

犯

fàn

phạm; mắc (lỗi/tội)

Gặp trong câu

开车时不能犯这种错误。

kāichē shí bù néng fàn zhè zhǒng cuòwù

Khi lái xe không được phạm lỗi kiểu này.

Các chữ trong từ