字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
犯
Từ vựng · HSK 6
犯
fàn
Nghe phát âm
phạm; mắc (lỗi/tội)
Gặp trong câu
开车时不能犯这种错误。
kāichē shí bù néng fàn zhè zhǒng cuòwù
Khi lái xe không được phạm lỗi kiểu này.
Các chữ trong từ
犯
Học trong bài 78 →
Tra từ khác