字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

官

guān

quan; quan chức

Gặp trong câu

这次调查结果对这位官的打击很大。

zhè cì diàochá jiéguǒ duì zhè wèi guān de dǎjī hěn dà

Kết quả điều tra lần này là cú đánh rất lớn đối với vị quan này.

Các chữ trong từ