字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

率

lǜ

tỷ lệ; suất; hậu tố chỉ tỷ lệ

Gặp trong câu

这个方法的成功率比较高。

zhè gè fāngfǎ de chénggōng lǜ bǐjiào gāo

Phương pháp này có tỷ lệ thành công khá cao.

Các chữ trong từ