字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

一帆风顺

yìfān-fēngshùn

thuận buồm xuôi gió; suôn sẻ

Gặp trong câu

事情不可能一直一帆风顺。

shìqing bù kěnéng yìzhí yìfān-fēngshùn

Mọi việc không thể lúc nào cũng thuận buồm xuôi gió.

Các chữ trong từ