字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

印

yìn

in; đóng dấu; dấu/con dấu; vết in

Gặp trong câu

文件上的红印很清楚,说明手续已经办完了。

wénjiàn shàng de hóng yìn hěn qīngchu shuōmíng shǒuxù yǐjīng bàn wán le

Dấu đỏ trên tài liệu rất rõ, cho thấy thủ tục đã được hoàn tất.

Các chữ trong từ