字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

自我

zìwǒ

bản thân; tự mình; cái tôi

Gặp trong câu

成长过程中,人需要形成稳定的自我认识。

chéngzhǎng guòchéng zhōng rén xūyào xíngchéng wěndìng de zìwǒ rènshi

Trong quá trình trưởng thành, con người cần hình thành nhận thức ổn định về bản thân.

Các chữ trong từ