字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

冰山一角

bīngshān-yìjiǎo

phần nổi của tảng băng chìm

Gặp trong câu

这些问题只是冰山一角,更大的问题还在后面。

zhèxiē wèntí zhǐshì bīngshān-yìjiǎo gèng dà de wèntí hái zài hòumiàn

Những vấn đề này chỉ là phần nổi của tảng băng, vấn đề lớn hơn còn ở phía sau.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.