Từ vựng · HSK 7–9冰天雪地
bīngtiān-xuědì
thế giới băng tuyết
Gặp trong câu
冰天雪地里,他们走了一天。 bīngtiān-xuědì lǐ tāmen zǒu le yī tiān
Giữa trời băng đất tuyết, họ đi suốt một ngày.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.