字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

不相上下

bùxiāng-shàngxià

ngang sức

Gặp trong câu

两家公司的实力不相上下。

liǎng jiā gōngsī de shílì bùxiāng-shàngxià

Thực lực của hai công ty ngang ngửa nhau.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.