字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

不以为然

bùyǐwéirán

không chấp nhận là đúng; phản đối

Gặp trong câu

大家都说这个设计好,他却不以为然。

dàjiā dōu shuō zhège shèjì hǎo tā què bùyǐwéirán

Mọi người đều khen thiết kế này hay, anh ấy lại không cho là vậy.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.