Từ vựng · HSK 7–9层出不穷
céngchū-bùqióng
không ngừng xuất hiện
Gặp trong câu
网络上的新词层出不穷。 wǎngluò shàng de xīn cí céngchū-bùqióng
Từ mới trên mạng xuất hiện liên tục không ngớt.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.