字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

长期以来

chángqī yǐlái

trong một thời gian dài

Gặp trong câu

长期以来,这里的人都靠种茶生活。

chángqī yǐlái zhèlǐ de rén dōu kào zhòng chá shēnghuó

Từ lâu nay, người dân ở đây sống nhờ trồng chè.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.