字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

称心如意

chènxīn-rúyì

vừa lòng vừa ý; hoàn toàn như ý

Gặp trong câu

看到这套新房子,她觉得称心如意。

kàn dào zhè tào xīn fángzi tā juéde chènxīn-rúyì

Nhìn thấy căn nhà mới này, cô ấy thấy vô cùng vừa ý.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.