Từ vựng · HSK 7–9成家立业
chéngjiā-lìyè
kết hôn và bắt đầu sự nghiệp
Gặp trong câu
他在这座城市成家立业。 tā zài zhè zuò chéngshì chéngjiā-lìyè
Anh ấy lập gia đình và gây dựng sự nghiệp ở thành phố này.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.