字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

成群结队

chéngqún-jiéduì

thành đàn; thành từng nhóm

Gặp trong câu

游客成群结队地进入公园。

yóukè chéngqún-jiéduì de jìnrù gōngyuán

Du khách đi thành từng nhóm vào công viên.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.