字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

翠绿

cuìlǜ

xanh biếc; xanh ngọc

Gặp trong câu

屏幕上显示出翠绿的颜色。

píngmù shàng xiǎnshì chū cuìlǜ de yánsè

Trên màn hình hiển thị màu xanh ngọc.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.