字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

大公无私

dàgōng-wúsī

công tâm vô tư; không tư lợi

Gặp trong câu

大家都说他大公无私。

dàjiā dōu shuō tā dàgōng-wúsī

Mọi người đều nói anh ấy công tâm, không tư lợi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.