字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

大惊小怪

dàjīng-xiǎoguài

làm ầm lên; chuyện bé xé ra to

Gặp trong câu

这点小问题不用大惊小怪。

zhè diǎn xiǎo wèntí bù yòng dàjīng-xiǎoguài

Vấn đề nhỏ thế này không cần làm ầm lên.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.