字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

当机立断

dāngjī-lìduàn

quyết định nhanh chóng

Gặp trong câu

情况紧急,队长当机立断,让大家马上撤离。

qíngkuàng jǐnjí duìzhǎng dāngjī-lìduàn ràng dàjiā mǎshàng chèlí

Tình hình khẩn cấp, đội trưởng quyết đoán ngay, cho mọi người lập tức sơ tán.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.