情况紧急,队长当机立断,让大家马上撤离。
qíngkuàng jǐnjí duìzhǎng dāngjī-lìduàn ràng dàjiā mǎshàng chèlí
Tình hình khẩn cấp, đội trưởng quyết đoán ngay, cho mọi người lập tức sơ tán.
dāngjī-lìduàn
qíngkuàng jǐnjí duìzhǎng dāngjī-lìduàn ràng dàjiā mǎshàng chèlí
Tình hình khẩn cấp, đội trưởng quyết đoán ngay, cho mọi người lập tức sơ tán.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.