字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

当之无愧

dāngzhīwúkuì

hoàn toàn xứng đáng, không chút do dự; hoàn toàn xứng đáng

Gặp trong câu

她是这支球队当之无愧的明星。

tā shì zhè zhī qiúduì dāngzhīwúkuì de míngxīng

Cô ấy là ngôi sao xứng đáng nhất của đội bóng này.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.